---
title: "leather"
excerpt: "leather (da thuộc) — Một vật liệu bền, dẻo được làm từ da động vật, dùng để sản xuất quần áo, giày, túi xách và các mó..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3670"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/leather/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/leather/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# leather

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3670

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/leather/pronunciation.mp3

## leather /ˈleðər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một vật liệu bền, dẻo được làm từ da động vật, dùng để sản xuất quần áo, giày, túi xách và các món đồ thời trang khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A strong, flexible material made from the skin of animals, used to make clothing, shoes, bags, and other fashion items.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He wears a leather jacket every winter." *Dịch: Anh ấy mặc áo khoác da mỗi mùa đông..*
2. **②** "These leather shoes are very durable."
3. **③** "The bag is made of genuine leather."

**🔗 Collocations phổ biến:** leather jacket · leather shoes · leather bag · genuine leather

**Chủ đề:** Thời trang · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/leather/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/leather/
