---
title: "legacy"
excerpt: "legacy (di sản) — Thứ được tha hưởng từ quá khứ, chẳng hạn như truyền thống, giá trị hoặc công trình, tiếp tục ảnh ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4472"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/legacy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/legacy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# legacy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4472

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/legacy/pronunciation.mp3

## legacy /ˈleɡəsi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Thứ được tha hưởng từ quá khứ, chẳng hạn như truyền thống, giá trị hoặc công trình, tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại.

**📖 Định nghĩa (English):** Something inherited from the past, such as traditions, values, or buildings, that continues to influence the present.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The museum preserves the cultural legacy of ancient Egypt." *Dịch: Bảo tàng bảo tồn di sản văn hóa của Ai Cập cổ đại..*
2. **②** "She left a legacy of kindness and hard work."
3. **③** "Folk music is part of our national legacy."

**🔗 Collocations phổ biến:** cultural legacy · leave a legacy · historical legacy · lasting legacy

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/legacy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/legacy/
