---
title: "legislature"
excerpt: "legislature (cơ quan lập pháp) — Cơ quan chính phủ có quyền soạn thảo và thông qua luật."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "99"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/legislature/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/legislature/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# legislature

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 99

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/legislature/pronunciation.mp3,/audio/glossary/legislature/example.mp3

## legislature /ˈledʒɪslətʃə(r)/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cơ quan chính phủ có quyền soạn thảo và thông qua luật.

**📖 Định nghĩa (English):** The governmental body that has the power to make and pass laws.

**💡 Ví dụ:** "The national legislature approved the new tax reform bill yesterday."
 *Dịch: Cơ quan lập pháp quốc gia đã thông qua dự luật cải cách thuế mới vào ngày hôm qua..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/legislature/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/legislature/
