---
title: "lexicon"
excerpt: "lexicon (từ vựng; từ điển) — toàn bộ tập hợp các từ được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc mà một người biết; cũng có nghĩa là t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4445"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lexicon/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lexicon/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# lexicon

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4445

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/lexicon/pronunciation.mp3

## lexicon /ˈleksɪkɒn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** toàn bộ tập hợp các từ được sử dụng trong một ngôn ngữ hoặc mà một người biết; cũng có nghĩa là từ điển, đặc biệt là từ điển của một ngôn ngữ cổ

**📖 Định nghĩa (English):** the entire set of words used in a language or known by a person; also a dictionary, especially of an ancient language

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The child's lexicon is growing quickly at this age." *Dịch: Vốn từ vựng của đứa trẻ đang phát triển rất nhanh ở độ tuổi này..*
2. **②** "Many technical terms have entered the English lexicon in recent years."
3. **③** "A Latin lexicon is essential for studying ancient texts."

**🔗 Collocations phổ biến:** mental lexicon · enrich the lexicon · lexicon size · technical lexicon · English lexicon

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lexicon/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lexicon/
