---
title: "liability"
excerpt: "liability (trách nhiệm pháp lý) — Trạng thái phải chịu trách nhiệm theo pháp luật đối với một điều gì đó, đặc biệt là các khoản bồi..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "92"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liability/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liability/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# liability

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 92

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/liability/pronunciation.mp3,/audio/glossary/liability/example.mp3

## liability /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Trạng thái phải chịu trách nhiệm theo pháp luật đối với một điều gì đó, đặc biệt là các khoản bồi thường, khoản nợ hoặc hành động.

**📖 Định nghĩa (English):** The state of being legally responsible for something, especially for damages, debts, or actions.

**💡 Ví dụ:** "The company accepted liability for the environmental damage caused by its factory."
 *Dịch: Công ty đã chấp nhận trách nhiệm pháp lý về thiệt hại môi trường do nhà máy của họ gây ra..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liability/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liability/
