Lịch sử phát triển chứng chỉ ngoại ngữ VN: B, C → VSTEP

Trong suốt hơn hai thập kỷ, hệ thống chứng chỉ ngoại ngữ tại Việt Nam đã trải qua nhiều lần thay đổi — từ các bậc B, C theo Quyết định 1775, đến khung 6 bậc theo Nghị định 24/2010 và cuối cùng là VSTE...

Bài 39/54 trong thread: tai-lieu-tieng-anh-cong-chuc
Lịch sử phát triển chứng chỉ ngoại ngữ VN: B, C → VSTEP
Ngày đăng: — — Bài 39
B1
Kỹ năng
General
Cấp độ
B1
Bài số
39
Ngày đăng
Lượt xem
0

Trong suốt hơn hai thập kỷ, hệ thống chứng chỉ ngoại ngữ tại Việt Nam đã trải qua nhiều lần thay đổi — từ các bậc B, C theo Quyết định 1775, đến khung 6 bậc theo Nghị định 24/2010 và cuối cùng là VSTEP.er (Việt Nam Standardized Test of English Proficiency). Việc nắm rõ lịch sử phát triển chứng chỉ ngoại ngữ không chỉ giúp thí sinh hiểu vì sao mình cần thi bằng nào, mà còn giúp cơ quan, trường học xây dựng chính sách phù hợp. Bài viết dưới đây của tuyencongchuc.com sẽ tái hiện toàn bộ hành trình đó một cách có hệ thống, có dẫn nguồn pháp lý và kèm bảng so sánh trực quan.

1. Bối cảnh ra đời hệ chứng chỉ B, C (trước 2010)

Trước năm 2010, Việt Nam chưa có một khung đánh giá năng lực ngoại ngữ thống nhất trên phạm vi cả nước. Hầu hết các cơ sở đào tạo, trường đại học và cơ quan hành chính sự nghiệp tự xây dựng bài kiểm tra riêng, dẫn đến tình trạng "mỗi nơi một kiểu". Thí sinh tốt nghiệp tại Hà Nội có chứng chỉ A, B, C, nhưng khi vào TP. Hồ Chí Minh hoặc Đà Nẵng lại phải thi lại bằng hệ khác.

Để chấn chỉnh vấn đề này, ngày 24/04/1990, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định 1775/QĐ-BGD&ĐT về việc quy định hệ thống bậc năng lực ngoại ngữ dành cho cán bộ, công nhân viên chức. Theo đó, có 3 bậc chính:

  • Bậc A: Năng lực cơ bản, giao tiếp đơn giản.
  • Bậc B: Năng lực trung cấp, đọc hiểu văn bản thông thường.
  • Bậc C: Năng lực nâng cao, sử dụng thành thạo trong môi trường chuyên môn.

Mỗi bậc tương ứng với khoảng 200–300 giờ học tập trung bình. Hệ B, C tồn tại gần 20 năm, trở thành tiêu chuẩn "mặc định" cho nhiều vị trí công chức, viên chức, đặc biệt là giáo viên và cán bộ làm việc tại các cơ quan ngoại giao, thương mại.

Tuy nhiên, hệ B, C vẫn mang tính chủ yếu là công nhận kết quả học tập tại các cơ sở đào tạo, chưa phải là một bài thi chuẩn hóa quốc gia. Điều này gây ra không ít khó khăn khi thí sinh chuyển công tác hoặc ứng tuyển sang cơ quan khác.

2. Khung 6 bậc theo Nghị định 24/2010/NĐ-CP và Thông tư 01/2014

Năm 2010, Chính phủ ban hành Nghị định 24/2010/NĐ-CP quy định về tuyển dụng, sử dụng và quản lý viên chức. Điểm mới đáng chú ý là Điều 8 nêu rõ: công chức, viên chức phải đạt chứng chỉ ngoại ngữ tương ứng với yêu cầu của vị trí việc làm. Đây là lần đầu tiên "chứng chỉ ngoại ngữ" trở thành tiêu chí pháp lý bắt buộc.

Tiếp đó, ngày 22/01/2014, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT ban hành Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam. Khung này được xây dựng dựa trên tham chiếu với Common European Framework of Reference (CEFR) và chia thành 6 bậc từ 1 đến 6, tương ứng với các trình độ từ sơ cấp đến cao cấp.

Bậc (VN) Tên gọi Tham chiếu CEFR Mức sử dụng
Bậc 1 Sơ cấp A1 Giao tiếp cơ bản
Bậc 2 Cơ bản A2 Xử lý tình huống quen thuộc
Bậc 3 Trung cấp B1 Độc lập trong môi trường quen thuộc
Bậc 4 Trung cao cấp B2 Sử dụng linh hoạt trong công việc
Bậc 5 Caao cấp C1 Thành thạo trong môi trường chuyên môn
Bậc 6 Thành thạo C2 Tương đương bản xứ

Theo đó, hệ B, C cũ được quy đổi tương đương: chứng chỉ B tương đương Bậc 3 (B1)chứng chỉ C tương đương Bậc 4 (B2). Quy định này giúp hàng triệu người đã có chứng chỉ cũ không phải thi lại từ đầu.

3. Giai đoạn chuyển tiếp và Thông tư 02/2021

Năm 2018, Nghị định 161/2018/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 24/2010, trong đó tiếp tục khẳng định chứng chỉ ngoại ngữ là yêu cầu đối với công chức, viên chức. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất lúc bấy giờ là mỗi trường đại học lại cấp một loại chứng chỉ riêng, gây ra tình trạng loạn giá trị.

Ngày 04/03/2021, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 02/2021/TT-BGDĐT về quy chế thi đánh giá năng lực ngoại ngữ theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc. Thông tư này là nền tảng pháp lý để VSTEP chính thức trở thành hệ thống đánh giá năng lực tiếng Anh thống nhất trên phạm vi cả nước.

3.1. VSTEP là gì và vì sao ra đời?

VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh theo Khung 6 bậc của Việt Nam, do các cơ sở đào tạo được Bộ Giáo dục cho phép tổ chức. VSTEP ra đời nhằm ba mục tiêu cốt lõi:

  1. Chuẩn hóa đầu ra ngoại ngữ cho học sinh, sinh viên và người đi làm.
  2. Thay thế dần các chứng chỉ B, C, A2, B1,... do trường tự cấp.
  3. Tạo hành lang pháp lý thống nhất phục vụ tuyển dụng công chức, viên chức và thi nâng ngạch.

Điểm cộng lớn nhất của VSTEP là được thiết kế bởi các chuyên gia trong nước, tham chiếu chuẩn CEFR, có ngân hàng đề lớn, chấm thi tập trung và cấp chứng chỉ theo đúng bậc của Khung 6 bậc. Hiện nay, các cơ sở được cấp phép tổ chức VSTEP bao gồm: Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, Đại học Ngoại ngữ (ĐH Đà Nẵng), Đại học Hà Nội, Đại học Cần Thơ, Đại học Vinh, Trường Đại học Trà Vinh và một số đơn vị khác.

3.2. Quy đổi giữa hệ cũ và VSTEP

Để thí sinh không bị "lạc lõng", Bộ Giáo dục cho phép quy đổi tương đương các chứng chỉ cũ sang VSTEP như sau:

  • Chứng chỉ B (cũ) tương đương VSTEP Bậc 3 (B1).
  • Chứng chỉ C (cũ) tương đương VSTEP Bậc 4 (B2).
  • IELTS 4.0–5.0 tương đương VSTEP Bậc 3 (B1).
  • IELTS 5.5–6.5 tương đương VSTEP Bậc 4 (B2).
  • IELTS 7.0–8.0 tương đương VSTEP Bậc 5 (C1).

Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ xét tuyển công chức, có thể tham khảo thêm bài viết Tiếng Anh công chứcTiếng Anh VSTEP để nắm yêu cầu cụ thể theo ngành, theo hạng.

4. Cấu trúc bài thi VSTEP hiện hành

Khác với hệ B, C vốn chủ yếu là thi viết và đọc hiểu, VSTEP đánh giá đầy đủ 4 kỹ năng trong cùng một đề thi. Mỗi bậc có đề thi riêng, độ khó tăng dần. Dưới đây là cấu trúc chuẩn của bài thi VSTEP Bậc 3 (B1) — bậc phổ biến nhất với công chức, viên chức:

Phần thi Kỹ năng Số lượng câu Thời gian
Listening Nghe 3 phần – 25 câu Khoảng 35 phút
Reading Đọc 4 phần – 30 câu 60 phút
Writing Viết 2 bài luận 60 phút
Speaking Nói 3 phần – hội thoại 12 phút

Điều kiện đạt VSTEP Bậc 3 là tổng điểm 4 kỹ năng đạt từ 4.0/10 trở lên, đồng thời không có kỹ năng nào dưới 2.5/10. Riêng với VSTEP Bậc 4 (B2), yêu

← Quay lại danh sách