---
title: "lien"
excerpt: "lien (quyền cầm giữ tài sản; lệnh phong tỏa tài sản) — Quyền hợp pháp để giữ một tài sản của người khác cho đến khi khoản nợ mà người đó nợ được thanh t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "136"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lien/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lien/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# lien

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 136

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/lien/pronunciation.mp3,/audio/glossary/lien/example.mp3

## lien /liːn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quyền hợp pháp để giữ một tài sản của người khác cho đến khi khoản nợ mà người đó nợ được thanh toán xong.

**📖 Định nghĩa (English):** A legal right to keep possession of someone's property until a debt owed by that person has been paid.

**💡 Ví dụ:** "The bank placed a lien on the property until the loan was repaid."
 *Dịch: Ngân hàng đã đặt quyền cầm giữ lên tài sản cho đến khi khoản vay được hoàn trả..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lien/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lien/
