---
title: "lingua franca"
excerpt: "lingua franca (ngôn ngữ chung) — Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói các ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4480"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lingua-franca/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lingua-franca/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# lingua franca

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4480

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/lingua-franca/pronunciation.mp3

## lingua franca /ˌlɪŋɡwə ˈfræŋkə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một ngôn ngữ được sử dụng làm ngôn ngữ chung giữa những người nói các ngôn ngữ mẹ đẻ khác nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A language that is adopted as a common language between speakers whose native languages are different.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "English is a global lingua franca." *Dịch: Tiếng Anh là một ngôn ngữ chung toàn cầu..*
2. **②** "French used to be the lingua franca of diplomacy."
3. **③** "Swahili serves as a lingua franca in East Africa."

**🔗 Collocations phổ biến:** global lingua franca · modern lingua franca · serve as a lingua franca · lingua franca of business

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lingua-franca/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lingua-franca/
