Bạn đang ôn thi VSTEP B1, B2, C1 hay luyện viết tiếng Anh công chức mà điểm Writing cứ "ì ạch" không lên? Bí quyết không chỉ nằm ở từ vựng hay ngữ pháp, mà còn ở cách bạn liên kết các ý trong bài viết. Linking words (từ nối) chính là "keo dán" giúp bài Writing của bạn mạch lạc, logic và đạt điểm cao. Bài viết dưới đây tổng hợp 50 từ nối cần thiết nhất cho Writing, kèm ví dụ thực tế và bảng phân loại chi tiết.
Linking words là gì và vì sao quan trọng trong Writing?
Linking words (từ nối / từ liên kết) là những từ hoặc cụm từ dùng để nối các câu, các đoạn văn và các ý trong bài viết, giúp tạo sự liền mạch và logic cho toàn bộ bài. Trong tiếng Anh, đây là một trong bốn tiêu chí chấm điểm quan trọng của bài Writing VSTEP: Task Achievement, Coherence & Cohesion, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy.
Theo khung đánh giá VSTEP, tiêu chí Coherence & Cohesion (tính liên kết) chiếm 25% tổng điểm Writing. Một bài viết dù có nhiều ý hay nhưng các câu rời rạc, thiếu liên kết sẽ bị đánh giá thấp vì người đọc không thể theo dõi được mạch nội dung. Đây cũng là lý do các giáo viên luyện thi tại tiếng Anh VSTEP luôn khuyên học viên dành thời gian học thuộc nhóm từ này.
Không chỉ trong kỳ thi, kỹ năng dùng linking words còn rất cần thiết khi bạn sử dụng tiếng Anh trong môi trường công việc công chức — viết báo cáo, email, tờ trình hay biên bản họp. Tham khảo thêm các khóa học tiếng Anh công chức để ứng dụng hiệu quả.
Phân loại 50 linking words theo chức năng
Để dễ học và dễ nhớ, các chuyên gia luyện thi VSTEP thường chia linking words thành 6 nhóm chức năng chính. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
| Nhóm chức năng | Số lượng | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Addition (Bổ sung) | 8 | Thêm ý, mở rộng nội dung |
| Contrast (Tương phản) | 9 | Đối lập, so sánh ngược |
| Cause & Effect (Nguyên nhân – Kết quả) | 8 | Giải thích lý do và hệ quả |
| Sequence (Trình tự) | 7 | Sắp xếp thứ tự các sự kiện |
| Example (Ví dụ) | 8 | Đưa ra minh họa |
| Conclusion (Kết luận) | 10 | Tổng kết, kết thúc bài |
Nhóm 1: Addition – Từ nối bổ sung ý
Nhóm này dùng khi bạn muốn thêm một ý mới vào bài viết mà không làm mất đi ý cũ. Đây là nhóm linking words được sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt trong phần thân bài (Body) của bài Writing.
- Moreover / Furthermore / In addition: Bổ sung thông tin quan trọng
- Besides / Apart from: Ngoài ra, bên cạnh đó
- Also / As well as / Too: Cũng, cũng vậy
- What is more / Not only… but also: Không chỉ… mà còn
- Additionally / On top of that: Thêm vào đó
Ví dụ: "Online learning has become popular. Moreover, it saves time and money for students. In addition, students can learn at their own pace."
Nhóm 2: Contrast – Từ nối đối lập
Contrast là nhóm từ nối dùng để chỉ sự đối lập, khác biệt giữa hai ý. Đây là nhóm quan trọng trong các dạng bài Discussion essay hoặc Opinion essay ở VSTEP B2, C1.
- However / Nevertheless / Nonetheless: Tuy nhiên
- Although / Even though / Though: Mặc dù
- Despite / In spite of: Bất chấp
- On the one hand… On the other hand: Một mặt… mặt khác
- While / Whereas: Trong khi
- On the contrary / In contrast: Ngược lại
- But / Yet / Still: Nhưng
Ví dụ: "Although many people believe that social media is harmful, in fact it brings many benefits to society. However, it should be used responsibly."
Nhóm 3: Cause & Effect – Từ nối nguyên nhân – kết quả
Nhóm này giúp bạn giải thích lý do hoặc chỉ ra hệ quả của một vấn đề, rất hay gặp trong dạng bài Problem-Solution essay hoặc Cause-Effect essay.
- Because / Since / As: Bởi vì
- Because of / Due to / Owing to: Do (theo sau bởi danh từ)
- Therefore / Thus / Hence / Consequently: Do đó, vì vậy
- As a result / As a consequence: Kết quả là
- So / That's why: Vì thế
- For this reason: Vì lý do này
- Leads to / Results in / Causes: Dẫn đến, gây ra
Ví dụ: "Due to the rapid urbanization, air pollution has increased significantly. As a result, many people suffer from respiratory diseases. Therefore, the government should take immediate action."
Nhóm 4: Sequence – Từ nối trình tự
Nhóm Sequence dùng để sắp xếp thứ tự các sự kiện, ý tưởng theo trình tự thời gian hoặc mức độ quan trọng.
- Firstly / Secondly / Thirdly / Finally: Thứ nhất, thứ hai…
- First of all / To begin with: Trước hết
- Next / Then / After that: Tiếp theo, sau đó
- Finally / Lastly / Last but not least: Cuối cùng
- Subsequently / Previously: Sau đó, trước đó
Nhóm 5: Example – Từ nối đưa ví dụ
Để bài viết thuyết phục hơn, bạn cần đưa ra ví dụ minh họa cho các luận điểm. Nhóm từ nối này giúp chuyển tiếp mượt mà từ lý luận sang ví dụ.
- For example / For instance: Ví dụ
- Such as / Like: Chẳng hạn như
- Namely / Specifically: Cụ thể là
- To illustrate / As an illustration: Để minh họa
- In particular / Particularly: Đặc biệt
Ví dụ: "Many countries have successfully reduced carbon emissions. For instance, Sweden has invested heavily in renewable energy such as wind and solar power."
Nhóm 6: Conclusion – Từ nối kết luận
Phần kết bài rất quan trọng trong bài Writing VSTEP. Nhóm từ nối này giúp bạn tổng kết và nhấn mạnh lại quan điểm, tạo ấn tượng tốt với giám khảo.
- In conclusion / To conclude / To sum up: Tóm lại
- In short / In brief / In summary: Nói ngắn gọn
- Overall / All in all / All things considered: Nhìn chung
- To wrap up / To put it simply: Nói một cách đơn giản
- It is therefore clear that…: Do đó rõ ràng rằng…
Bảng tổng hợp 50 linking words cần thiết cho Writing VSTEP
| STT | Linking word / Cụm từ | Nhóm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Moreover | Addition | Hơn nữa |
| 2 | Furthermore | Addition | Thêm vào đó |
| 3 | In addition | Addition | Ngoài ra |
| 4 | Besides | Addition | Bên cạnh đó |
| 5 | Apart from | Addition | Ngoài… ra |
| 6 | What is more | Addition | Chưa kể |
| 7 | Not only… but also | Addition | Không chỉ… mà còn |
| 8 | Additionally | Addition | Thêm nữa |
| 9 | However | Contrast | Tuy nhiên |
| 10 | Nevertheless | Contrast | Tuy nhiên, vẫn |
| 11 | Although | Contrast | Mặc dù |
| 12 | Even though | Contrast | Ngay cả khi |
| 13 | Despite | Contrast | Mặc dù |
| 14 | In spite of | Contrast | Bất chấp |
| 15 | On the contrary | Contrast | Ngược lại |
| 16 | Whereas | Contrast | Trong khi |
| 17 | On the other hand | Contrast | Mặt khác |
| 18 | Because | Cause | Bởi vì |
| 19 | Since | Cause | Vì |
| 20 | Due to | Cause | Do |
| 21 | Because of | Cause | Bởi vì |
| 22 | Owing to | Cause | Vì |
| 23 | Therefore |