---
title: "liquidity trap"
excerpt: "liquidity trap (bẫy thanh khoản) — Tình huống lãi suất rất thấp và tỷ lệ tiết kiệm cao, khiến chính sách tiền tệ không thể kích thíc..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4312"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquidity-trap/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquidity-trap/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# liquidity trap

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4312

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/liquidity-trap/pronunciation.mp3

## liquidity trap /lɪˈkwɪdəti træp/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tình huống lãi suất rất thấp và tỷ lệ tiết kiệm cao, khiến chính sách tiền tệ không thể kích thích tăng trưởng kinh tế.

**📖 Định nghĩa (English):** A situation in which interest rates are very low and saving rates are high, making monetary policy ineffective in stimulating economic growth.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Japan experienced a liquidity trap during the 1990s." *Dịch: Nhật Bản đã rơi vào bẫy thanh khoản trong những năm 1990..*
2. **②** "Economists worry that the country may fall into a liquidity trap."
3. **③** "A liquidity trap makes it hard for central banks to boost the economy."

**🔗 Collocations phổ biến:** fall into a liquidity trap · escape a liquidity trap · avoid a liquidity trap

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquidity-trap/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquidity-trap/
