---
title: "liquidity"
excerpt: "liquidity (thanh khoản) — Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành tiền mặt mà không ảnh..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "210"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquidity/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquidity/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# liquidity

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 210

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/liquidity/pronunciation.mp3,/audio/glossary/liquidity/example.mp3

## liquidity /lɪˈkwɪd.ə.ti/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành tiền mặt mà không ảnh hưởng đến giá thị trường của nó.

**📖 Định nghĩa (English):** The ease with which an asset or security can be converted into cash without affecting its market price.

**💡 Ví dụ:** "High liquidity allows investors to quickly buy and sell stocks."
 *Dịch: Thanh khoản cao cho phép các nhà đầu tư nhanh chóng mua và bán cổ phiếu..*

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquidity/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquidity/
