---
title: "liquids restriction"
excerpt: "liquids restriction (giới hạn chất lỏng) — Quy định an ninh sân bay giới hạn lượng chất lỏng, gel hoặc sản phẩm dạng xịt mà hành khách được ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "832"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquids-restriction/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquids-restriction/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# liquids restriction

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 832

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/liquids-restriction/pronunciation.mp3,/audio/glossary/liquids-restriction/example.mp3

## liquids restriction /ˈlɪkwɪdz rɪˈstrɪkʃn/ · noun phrase · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quy định an ninh sân bay giới hạn lượng chất lỏng, gel hoặc sản phẩm dạng xịt mà hành khách được mang trong hành lý xách tay.

**📖 Định nghĩa (English):** Airport security rules limiting the amount of liquid, gel, or aerosol products that passengers may carry in their carry-on luggage.

**💡 Ví dụ:** "Because of the liquids restriction, I packed my shampoo in a small reusable bottle."
 *Dịch: Vì giới hạn chất lỏng, tôi đã cho dầu gội vào một chai nhỏ có thể tái sử dụng..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun phrase

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquids-restriction/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/liquids-restriction/
