---
title: "Litigation"
excerpt: "Litigation (Tố tụng, Kiện tụng) — Quá trình đưa tranh chấp ra giải quyết tại Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Litigation bao gồm việc nộp đ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "C1"
đơn_vị: "14"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/litigation/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/litigation/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Litigation

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** C1
**Đơn vị:** 14

## Litigation /ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/ · noun · C1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình đưa tranh chấp ra giải quyết tại Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Litigation bao gồm việc nộp đơn kiện, thu thập chứng cứ, xét xử và thi hành án.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of taking legal action, especially through a court of law.

**💡 Ví dụ:** "The company is involved in litigation with its former partner over a contract dispute."
 *Dịch: Công ty đang trong quá trình tố tụng với đối tác cũ về một tranh chấp hợp đồng.*

**🔗 Từ liên quan:** lawsuit, court case, legal action, dispute

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** C1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/litigation/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/litigation/
