---
title: "loanword"
excerpt: "loanword (từ mượn) — Từ được vay mượn từ ngoại ngữ và trở nên phổ biến trong ngôn ngữ tiếp nhận."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4451"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/loanword/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/loanword/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# loanword

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4451

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/loanword/pronunciation.mp3

## loanword /ˈləʊnwɜːd/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Từ được vay mượn từ ngoại ngữ và trở nên phổ biến trong ngôn ngữ tiếp nhận.

**📖 Định nghĩa (English):** A word adopted from a foreign language and naturalized in the recipient language.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "'Coffee' is a loanword from Arabic." *Dịch: 'Cà phê' là từ mượn từ tiếng Ả Rập..*
2. **②** "English contains many loanwords from French."
3. **③** "'Sushi' has become a loanword in many European languages."

**🔗 Collocations phổ biến:** loanword from · loanword in · adopt a loanword · loanword adoption

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/loanword/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/loanword/
