---
title: "lock up"
excerpt: "lock up (khóa cửa cẩn thận, đóng cửa an toàn) — Khóa tất cả cửa ra vào và cửa sổ của một tòa nhà trước khi rời đi hoặc đi ngủ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1306"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lock-up/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lock-up/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# lock up

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1306

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/lock-up/pronunciation.mp3

## lock up /ˈlɒk ʌp/ · phrasal verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khóa tất cả cửa ra vào và cửa sổ của một tòa nhà trước khi rời đi hoặc đi ngủ.

**📖 Định nghĩa (English):** To lock all the doors and windows of a building before leaving or going to bed.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Don't forget to lock up before you go to bed." *Dịch: Đừng quên khóa cửa cẩn thận trước khi đi ngủ nhé..*
2. **②** "We locked up the house and left for our vacation."
3. **③** "My neighbor always locks up at 10 p.m."

**🔗 Collocations phổ biến:** lock up the house · lock up before leaving · lock up at night · remember to lock up

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** phrasal verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lock-up/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/lock-up/
