---
title: "luggage scale"
excerpt: "luggage scale (cân hành lý) — Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để cân túi và vali trước khi đi du lịch nhằm đảm bảo đáp ứng giới h..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "828"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/luggage-scale/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/luggage-scale/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# luggage scale

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 828

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/luggage-scale/pronunciation.mp3,/audio/glossary/luggage-scale/example.mp3

## luggage scale /ˈlʌɡɪdʒ skeɪl/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một thiết bị cầm tay nhỏ dùng để cân túi và vali trước khi đi du lịch nhằm đảm bảo đáp ứng giới hạn trọng lượng của hãng hàng không.

**📖 Định nghĩa (English):** A small portable device used to weigh bags and suitcases before traveling to ensure they meet airline weight limits.

**💡 Ví dụ:** "I bought a luggage scale to avoid paying extra fees for overweight bags."
 *Dịch: Tôi đã mua một chiếc cân hành lý để tránh phải trả thêm phí cho hành lý quá cân..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/luggage-scale/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/luggage-scale/
