---
title: "luggage tag"
excerpt: "luggage tag (thẻ hành lý) — Một nhãn nhỏ gắn vào hành lý, hiển thị tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của chủ sở hữu để giúp n..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "821"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/luggage-tag/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/luggage-tag/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# luggage tag

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 821

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/luggage-tag/pronunciation.mp3,/audio/glossary/luggage-tag/example.mp3

## luggage tag /ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một nhãn nhỏ gắn vào hành lý, hiển thị tên, địa chỉ và thông tin liên hệ của chủ sở hữu để giúp nhận diện.

**📖 Định nghĩa (English):** A small label attached to a piece of luggage that displays the owner's name, address, and contact information to help identify it.

**💡 Ví dụ:** "Attach a luggage tag to your suitcase so it can be returned if it gets lost."
 *Dịch: Hãy gắn thẻ hành lý vào vali của bạn để nó có thể được trả lại nếu bị thất lạc..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/luggage-tag/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/luggage-tag/
