---
title: "magistrate"
excerpt: "magistrate (Thẩm phán; quan tòa) — Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một số vụ việc dân sự tại..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "164"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/magistrate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/magistrate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# magistrate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 164

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/magistrate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/magistrate/example.mp3

## magistrate /ˈmædʒɪstreɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Viên chức tư pháp xử lý các vụ án hình sự nhỏ, phiên điều trần sơ bộ và một số vụ việc dân sự tại địa phương.

**📖 Định nghĩa (English):** A judicial officer who handles minor criminal cases, preliminary hearings, and certain local civil matters.

**💡 Ví dụ:** "The magistrate released the defendant on bail pending a full trial."
 *Dịch: Thẩm phán đã cho bị cáo được tại ngoại hậu cần trong khi chờ xét xử chính thức..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/magistrate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/magistrate/
