---
title: "mandate"
excerpt: "mandate (sự ủy nhiệm, nhiệm vụ được giao) — Lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức do một cơ quan có thẩm quyền ban hành để thực hiện một việc gì đó."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "59"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mandate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mandate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mandate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 59

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mandate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/mandate/example.mp3

## mandate /ˈmæn.deɪt/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức do một cơ quan có thẩm quyền ban hành để thực hiện một việc gì đó.

**📖 Định nghĩa (English):** An official order or authorization given by an authority to do something.

**💡 Ví dụ:** "The new president received a clear mandate from voters to reform the healthcare system."
 *Dịch: Tổng thống mới nhận được sự ủy nhiệm rõ ràng từ cử tri để cải cách hệ thống y tế..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mandate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mandate/
