---
title: "manslaughter"
excerpt: "manslaughter (tội ngộ sát) — Tội giết người khác mà không có kế hoạch trước hoặc ý định xấu, thường là vô tình hoặc trong cơn ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4227"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/manslaughter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/manslaughter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# manslaughter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4227

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/manslaughter/pronunciation.mp3

## manslaughter /ˈmænslɔːtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tội giết người khác mà không có kế hoạch trước hoặc ý định xấu, thường là vô tình hoặc trong cơn nóng giận.

**📖 Định nghĩa (English):** The crime of killing another person without prior planning or malicious intent, often unintentionally or in the heat of passion.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He was convicted of manslaughter, not murder." *Dịch: Anh ta bị kết tội ngộ sát, không phải tội giết người..*
2. **②** "The drunk driver faced a manslaughter charge after the crash."
3. **③** "Manslaughter usually carries a shorter prison sentence than murder."

**🔗 Collocations phổ biến:** involuntary manslaughter · voluntary manslaughter · manslaughter charge · manslaughter conviction · charged with manslaughter

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/manslaughter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/manslaughter/
