---
title: "marginalization"
excerpt: "marginalization (sự đẩy ra rìa, sự cô lập xã hội) — Việc đối xử với một người, nhóm hoặc khái niệm như không quan trọng hoặc ở ngoài rìa xã hội chính..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4364"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/marginalization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/marginalization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# marginalization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4364

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/marginalization/pronunciation.mp3

## marginalization /ˌmɑːrdʒɪnəlaɪˈzeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc đối xử với một người, nhóm hoặc khái niệm như không quan trọng hoặc ở ngoài rìa xã hội chính thống.

**📖 Định nghĩa (English):** The treatment of a person, group, or concept as insignificant or peripheral to mainstream society.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Social policies aim to reduce the marginalization of disabled people." *Dịch: Các chính sách xã hội nhằm giảm sự cô lập của người khuyết tật..*
2. **②** "His accent led to his marginalization in the new workplace."
3. **③** "The report addresses the marginalization of minority groups."

**🔗 Collocations phổ biến:** social marginalization · economic marginalization · marginalization of minorities · prevent marginalization

**Chủ đề:** Xã hội học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/marginalization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/marginalization/
