---
title: "market"
excerpt: "market (thị trường) — Hệ thống hoặc nơi mà hàng hóa và dịch vụ được mua bán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4298"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/market/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/market/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# market

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4298

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/market/pronunciation.mp3

## market /ˈmɑːkɪt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống hoặc nơi mà hàng hóa và dịch vụ được mua bán.

**📖 Định nghĩa (English):** A system or place where goods and services are bought and sold.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The stock market fell sharply today." *Dịch: Thị trường chứng khoán hôm nay giảm mạnh..*
2. **②** "Japan is a huge market for electronic products."
3. **③** "Local farmers sell vegetables at the morning market."

**🔗 Collocations phổ biến:** stock market · market price · market share · target market · foreign market

**Chủ đề:** Kinh tế · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/market/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/market/
