---
title: "match"
excerpt: "match (trận đấu) — Sự kiện thể thao trong đó hai người hoặc hai đội thi đấu với nhau."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3448"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/match/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/match/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# match

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3448

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/match/pronunciation.mp3

## match /mætʃ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự kiện thể thao trong đó hai người hoặc hai đội thi đấu với nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A sports event in which two people or teams compete against each other.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The football match starts at seven p.m." *Dịch: Trận bóng đá bắt đầu lúc bảy giờ tối..*
2. **②** "We watched the match on television last night."
3. **③** "They won the match by two goals to one."

**🔗 Collocations phổ biến:** football match · watch a match · close match · home match · final match

**Chủ đề:** Thể thao · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/match/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/match/
