---
title: "matriarchy"
excerpt: "matriarchy (chế độ mẫu hệ) — Hệ thống xã hội trong đó phụ nữ nắm giữ quyền lực và thẩm quyền chính trong gia đình hoặc xã hội."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4471"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/matriarchy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/matriarchy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# matriarchy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4471

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/matriarchy/pronunciation.mp3

## matriarchy /ˈmeɪtriɑːrki/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hệ thống xã hội trong đó phụ nữ nắm giữ quyền lực và thẩm quyền chính trong gia đình hoặc xã hội.

**📖 Định nghĩa (English):** A social system in which women hold the primary power and authority in the family or society.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "In a matriarchy, women usually lead the family." *Dịch: Trong chế độ mẫu hệ, phụ nữ thường đứng đầu gia đình..*
2. **②** "Some ancient societies were based on matriarchy."
3. **③** "The study examines how matriarchy shaped the community's values."

**🔗 Collocations phổ biến:** matriarchy society · ancient matriarchy · matriarchy system · live in a matriarchy · transition from matriarchy

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/matriarchy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/matriarchy/
