---
title: "mechanic"
excerpt: "mechanic (thợ sửa xe, thợ cơ khí) — Người có công việc sửa chữa và bảo dưỡng động cơ xe và các bộ phận cơ khí khác."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3968"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mechanic/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mechanic/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mechanic

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3968

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mechanic/pronunciation.mp3

## mechanic /məˈkænɪk/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Người có công việc sửa chữa và bảo dưỡng động cơ xe và các bộ phận cơ khí khác.

**📖 Định nghĩa (English):** A person whose job is to repair and maintain vehicle engines and other mechanical parts.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The mechanic fixed my car in just two hours." *Dịch: Người thợ sửa xe đã sửa chiếc ô tô của tôi chỉ trong hai tiếng..*
2. **②** "I need to take my motorcycle to the mechanic."
3. **③** "A good mechanic can quickly diagnose any engine problem."

**🔗 Collocations phổ biến:** car mechanic; certified mechanic; take to the mechanic; skilled mechanic

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mechanic/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mechanic/
