---
title: "median"
excerpt: "median (dải phân cách) — Dải đất ở giữa đường dùng để phân chia các làn xe chạy ngược chiều nhau."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3963"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/median/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/median/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# median

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3963

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/median/pronunciation.mp3

## median /ˈmiːdiən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Dải đất ở giữa đường dùng để phân chia các làn xe chạy ngược chiều nhau.

**📖 Định nghĩa (English):** A strip of ground in the middle of a road that separates lanes of traffic going in opposite directions.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The car crashed into the median." *Dịch: Chiếc xe đã đâm vào dải phân cách..*
2. **②** "Flowers are planted on the median for decoration."
3. **③** "Drivers are not allowed to stop on the median."

**🔗 Collocations phổ biến:** central median · raised median · grass median · divide by a median

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/median/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/median/
