---
title: "medical history"
excerpt: "medical history (tiền sử bệnh án) — hồ sơ về các bệnh và phương pháp điều trị trong quá khứ và hiện tại của bệnh nhân, bao gồm bệnh g..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4093"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/medical-history/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/medical-history/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# medical history

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4093

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/medical-history/pronunciation.mp3

## medical history /ˈmɛdɪkəl ˈhɪstəri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** hồ sơ về các bệnh và phương pháp điều trị trong quá khứ và hiện tại của bệnh nhân, bao gồm bệnh gia đình

**📖 Định nghĩa (English):** a record of a patient's past and current health conditions, treatments, and family diseases

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Please provide your complete medical history before the examination." *Dịch: Vui lòng cung cấp tiền sử bệnh án đầy đủ trước khi khám..*
2. **②** "Family medical history can show the risk of inherited diseases."
3. **③** "The doctor reviewed my medical history carefully."

**🔗 Collocations phổ biến:** medical history form · family medical history · review medical history · complete medical history

**Chủ đề:** Y học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/medical-history/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/medical-history/
