---
title: "melody"
excerpt: "melody (giai điệu) — Một chuỗi các nốt nhạc tạo nên một bài hát; giai điệu chính của một tác phẩm âm nhạc mà bạn có th..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3471"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/melody/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/melody/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# melody

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3471

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/melody/pronunciation.mp3

## melody /ˈmelədi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một chuỗi các nốt nhạc tạo nên một bài hát; giai điệu chính của một tác phẩm âm nhạc mà bạn có thể ngân nga hoặc hát.

**📖 Định nghĩa (English):** A series of musical notes that form a tune; the main tune of a piece of music that you can hum or sing.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I can't get the melody of that song out of my head." *Dịch: Tôi không thể nào quên được giai điệu của bài hát đó..*
2. **②** "She wrote the melody for the new song last night."
3. **③** "The violin played a beautiful slow melody."

**🔗 Collocations phổ biến:** catchy melody · hum the melody · sing the melody · main melody · beautiful melody

**Chủ đề:** Âm nhạc · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/melody/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/melody/
