---
title: "memory"
excerpt: "memory (trí nhớ) — khả năng tinh thần trong việc lưu trữ, giữ lại và gợi nhớ thông tin, sự kiện và trải nghiệm quá khứ"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3891"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/memory/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/memory/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# memory

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3891

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/memory/pronunciation.mp3

## memory /ˈmeməri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** khả năng tinh thần trong việc lưu trữ, giữ lại và gợi nhớ thông tin, sự kiện và trải nghiệm quá khứ

**📖 Định nghĩa (English):** the mental ability to store, retain, and recall information, facts, and past experiences

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She has a good memory for names." *Dịch: Cô ấy có trí nhớ rất tốt về tên..*
2. **②** "The accident is still vivid in his memory."
3. **③** "Doing puzzles can improve your memory."

**🔗 Collocations phổ biến:** short-term memory · long-term memory · memory loss · vivid memory · photographic memory

**Chủ đề:** Tâm lý · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/memory/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/memory/
