---
title: "mens rea"
excerpt: "mens rea (ý đồ phạm tội, lỗi cố ý) — Ý đồ hoặc sự hiểu biết về hành vi sai trái khiến một người phải chịu trách nhiệm pháp lý về tội p..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4250"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mens-rea/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mens-rea/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mens rea

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4250

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mens-rea/pronunciation.mp3

## mens rea /ˌmenz ˈriːə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Ý đồ hoặc sự hiểu biết về hành vi sai trái khiến một người phải chịu trách nhiệm pháp lý về tội phạm.

**📖 Định nghĩa (English):** The intention or knowledge of wrongdoing that makes a person legally responsible for a crime.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The defense argued there was no mens rea." *Dịch: Luật sư bào chữa lập luận rằng không có ý đồ phạm tội..*
2. **②** "Prosecutors must prove mens rea to get a conviction."
3. **③** "The judge explained the concept of mens rea to the jury."

**🔗 Collocations phổ biến:** mens rea requirement · establish mens rea · absence of mens rea · prove mens rea

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mens-rea/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mens-rea/
