---
title: "mental health"
excerpt: "mental health (sức khỏe tinh thần) — Sự khỏe mạnh tổng thể về cảm xúc, tâm lý và xã hội của một người."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4415"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mental-health/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mental-health/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mental health

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4415

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mental-health/pronunciation.mp3

## mental health /ˈmentl helθ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự khỏe mạnh tổng thể về cảm xúc, tâm lý và xã hội của một người.

**📖 Định nghĩa (English):** A person's overall emotional, psychological, and social well-being.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Taking breaks is important for your mental health." *Dịch: Nghỉ giải lao là điều quan trọng cho sức khỏe tinh thần của bạn..*
2. **②** "Many young people struggle with mental health issues."
3. **③** "Regular exercise can improve your mental health."

**🔗 Collocations phổ biến:** mental health issues · mental health support · improve mental health · mental health awareness · mental health problems

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mental-health/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mental-health/
