---
title: "metaphysics"
excerpt: "metaphysics (siêu hình học) — Nhánh của triết học nghiên cứu bản chất cơ bản của thực tại, sự tồn tại và hiện hữu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4061"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metaphysics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metaphysics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# metaphysics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4061

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/metaphysics/pronunciation.mp3

## metaphysics /ˌmɛtəˈfɪzɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhánh của triết học nghiên cứu bản chất cơ bản của thực tại, sự tồn tại và hiện hữu.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of philosophy that studies the fundamental nature of reality, being, and existence.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Metaphysics explores deep questions about reality." *Dịch: Siêu hình học khám phá các câu hỏi sâu sắc về thực tại..*
2. **②** "He finds metaphysics difficult to understand."
3. **③** "The course covers ancient metaphysics."

**🔗 Collocations phổ biến:** metaphysics of mind · metaphysics of time · study metaphysics · modern metaphysics

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metaphysics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/metaphysics/
