---
title: "meter"
excerpt: "meter (đồng hồ tính cước) — thiết bị trong taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán giá cước"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "792"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/meter/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/meter/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# meter

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 792

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/meter/pronunciation.mp3,/audio/glossary/meter/example.mp3

## meter /ˈmiːtər/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** thiết bị trong taxi ghi lại quãng đường đã đi và tính toán giá cước

**📖 Định nghĩa (English):** a device in a taxi that records the distance traveled and calculates the fare

**💡 Ví dụ:** "Please make sure the meter is running before we leave."
 *Dịch: Làm ơn đảm bảo đồng hồ tính cước đang chạy trước khi chúng ta khởi hành..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/meter/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/meter/
