---
title: "minibus"
excerpt: "minibus (xe buýt nhỏ) — Một phương tiện nhỏ có thể chở khoảng mười đến mười lăm hành khách, thường dùng cho chuyến đi ngắ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "804"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/minibus/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/minibus/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# minibus

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 804

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/minibus/pronunciation.mp3,/audio/glossary/minibus/example.mp3

## minibus /ˈmɪnibʌs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một phương tiện nhỏ có thể chở khoảng mười đến mười lăm hành khách, thường dùng cho chuyến đi ngắn hoặc nhóm nhỏ.

**📖 Định nghĩa (English):** A small motor vehicle that can carry around ten to fifteen passengers, often used for short trips or small groups.

**💡 Ví dụ:** "Our tour group rented a minibus to visit the countryside."
 *Dịch: Nhóm du lịch của chúng tôi thuê một chiếc xe buýt nhỏ để tham quan ngoại ô..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/minibus/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/minibus/
