---
title: "misdemeanor"
excerpt: "misdemeanor (khinh tội, tội nhẹ) — Một loại tội phạm ít nghiêm trọng hơn, thường bị phạt tiền hoặc án tù ngắn dưới một năm."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "107"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/misdemeanor/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/misdemeanor/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# misdemeanor

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 107

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/misdemeanor/pronunciation.mp3,/audio/glossary/misdemeanor/example.mp3

## misdemeanor /ˌmɪsdɪˈmiːnər/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại tội phạm ít nghiêm trọng hơn, thường bị phạt tiền hoặc án tù ngắn dưới một năm.

**📖 Định nghĩa (English):** A less serious crime, usually punishable by a fine or a short jail sentence of less than one year.

**💡 Ví dụ:** "Shoplifting is generally considered a misdemeanor rather than a felony."
 *Dịch: Trộm cắp trong cửa hàng thường được coi là khinh tội chứ không phải trọng tội..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/misdemeanor/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/misdemeanor/
