---
title: "mobile banking"
excerpt: "mobile banking (ngân hàng di động) — Dịch vụ do ngân hàng cung cấp, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính, kiểm tra số dư ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1081"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mobile-banking/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mobile-banking/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mobile banking

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1081

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mobile-banking/pronunciation.mp3,/audio/glossary/mobile-banking/example.mp3

## mobile banking /ˈməʊbaɪl ˈbæŋkɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Dịch vụ do ngân hàng cung cấp, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính, kiểm tra số dư và quản lý tài khoản từ xa thông qua thiết bị di động hoặc ứng dụng.

**📖 Định nghĩa (English):** A service provided by banks that allows customers to conduct financial transactions, check balances, and manage accounts remotely using a mobile device or app.

**💡 Ví dụ:** "With mobile banking, you can transfer money anytime without visiting a branch."
 *Dịch: Với ngân hàng di động, bạn có thể chuyển tiền bất kỳ lúc nào mà không cần đến chi nhánh..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mobile-banking/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mobile-banking/
