---
title: "modernization"
excerpt: "modernization (sự hiện đại hóa) — Quá trình trở nên hiện đại thông qua những thay đổi trong công nghệ, công nghiệp và cơ cấu xã hội."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4483"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/modernization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/modernization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# modernization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4483

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/modernization/pronunciation.mp3

## modernization /ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình trở nên hiện đại thông qua những thay đổi trong công nghệ, công nghiệp và cơ cấu xã hội.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of becoming modern through changes in technology, industry, and social structures.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The modernization of the city took place over twenty years." *Dịch: Quá trình hiện đại hóa thành phố diễn ra trong 20 năm..*
2. **②** "They support the modernization of rural areas."
3. **③** "Rapid modernization has changed many traditional customs."

**🔗 Collocations phổ biến:** economic modernization · rapid modernization · process of modernization · modernization efforts · technological modernization

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/modernization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/modernization/
