---
title: "Monetary Policy"
excerpt: "Monetary Policy (Chính sách tiền tệ) — Chính sách của Ngân hàng Trung ương về lãi suất, tỷ giá, cung tiền để ổn định kinh tế vĩ mô. Monetary Polic..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B2"
đơn_vị: "24"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/monetary-policy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/monetary-policy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Monetary Policy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B2
**Đơn vị:** 24

## Monetary Policy /ˈmʌnɪteri ˈpɑːləsi/ · noun · B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Chính sách của Ngân hàng Trung ương về lãi suất, tỷ giá, cung tiền để ổn định kinh tế vĩ mô. Monetary Policy tác động trực tiếp đến lãi suất ngân hàng và tỷ giá hối đoái.

**📖 Định nghĩa (English):** The actions of a central bank to control the money supply and interest rates to influence the economy.

**💡 Ví dụ:** "Tight monetary policy helps prevent the economy from overheating."
 *Dịch: Chính sách tiền tệ thắt chặt giúp ngăn nền kinh tế quá nóng.*

**🔗 Từ liên quan:** fiscal policy, interest rate, money supply, central bank

**Chủ đề:** Kinh tế & Tài chính · **Cấp độ:** B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/monetary-policy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/monetary-policy/
