---
title: "moratorium"
excerpt: "moratorium (lệnh hoãn; lệnh tạm đình chỉ) — Lệnh cấm hoặc đình chỉ tạm thời một hoạt động, thường được thiết lập bằng luật hoặc thỏa thuận ch..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "170"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/moratorium/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/moratorium/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# moratorium

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 170

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/moratorium/pronunciation.mp3,/audio/glossary/moratorium/example.mp3

## moratorium /ˌmɒr.əˈtɔː.ri.əm/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lệnh cấm hoặc đình chỉ tạm thời một hoạt động, thường được thiết lập bằng luật hoặc thỏa thuận chính thức.

**📖 Định nghĩa (English):** A temporary prohibition or suspension of an activity, usually established by law or official agreement.

**💡 Ví dụ:** "The bank announced a moratorium on loan repayments for households affected by the flood."
 *Dịch: Ngân hàng đã công bố lệnh hoãn trả nợ cho các hộ gia đình bị ảnh hưởng bởi trận lũ..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/moratorium/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/moratorium/
