---
title: "morpheme"
excerpt: "morpheme (hình vị) — đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong một ngôn ngữ"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4433"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/morpheme/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/morpheme/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# morpheme

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4433

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/morpheme/pronunciation.mp3

## morpheme /ˈmɔːfiːm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** đơn vị nhỏ nhất có nghĩa trong một ngôn ngữ

**📖 Định nghĩa (English):** the smallest unit of meaning in a language

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The word "unhappiness" contains three morphemes." *Dịch: Từ "unhappiness" chứa ba hình vị..*
2. **②** "A morpheme can be a whole word or part of a word."
3. **③** "Students learn to identify morphemes in class."

**🔗 Collocations phổ biến:** free morpheme · bound morpheme · morpheme analysis

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/morpheme/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/morpheme/
