---
title: "morphology"
excerpt: "morphology (hình thái học) — Nghiên cứu hình thức của từ và cách chúng được tạo ra từ các đơn vị có nghĩa nhỏ hơn."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4452"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/morphology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/morphology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# morphology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4452

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/morphology/pronunciation.mp3

## morphology /mɔːˈfɒlədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nghiên cứu hình thức của từ và cách chúng được tạo ra từ các đơn vị có nghĩa nhỏ hơn.

**📖 Định nghĩa (English):** The study of the form of words and how they are built from smaller meaningful units.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Morphology helps us understand how prefixes change word meanings." *Dịch: Hình thái học giúp chúng ta hiểu tiền tố thay đổi nghĩa của từ như thế nào..*
2. **②** "Students learn morphology to improve their vocabulary skills."
3. **③** "The morphology of English is quite different from Vietnamese."

**🔗 Collocations phổ biến:** study morphology · morphology of a language · word morphology

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/morphology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/morphology/
