---
title: "mortgage"
excerpt: "mortgage (khoản thế chấp) — Khoản vay dùng để mua bất động sản, trong đó chính tài sản đó được dùng làm bảo đảm cho khoản vay."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "158"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mortgage/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mortgage/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mortgage

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 158

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mortgage/pronunciation.mp3,/audio/glossary/mortgage/example.mp3

## mortgage /ˈmɔːɡɪdʒ/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản vay dùng để mua bất động sản, trong đó chính tài sản đó được dùng làm bảo đảm cho khoản vay.

**📖 Định nghĩa (English):** A loan used to buy property, in which the property itself serves as security for the loan.

**💡 Ví dụ:** "They took out a mortgage to buy their first house."
 *Dịch: Họ đã vay thế chấp để mua ngôi nhà đầu tiên..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mortgage/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mortgage/
