---
title: "myth"
excerpt: "myth (thần thoại, huyền thoại) — Câu chuyện truyền thống, đặc biệt là câu chuyện về lịch sử ban đầu của một dân tộc hoặc giải thíc..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4466"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/myth/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/myth/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# myth

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4466

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/myth/pronunciation.mp3

## myth /mɪθ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Câu chuyện truyền thống, đặc biệt là câu chuyện về lịch sử ban đầu của một dân tộc hoặc giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội, thường liên quan đến các sinh vật hoặc sự kiện siêu nhiên.

**📖 Định nghĩa (English):** A traditional story, especially one concerning the early history of a people or explaining natural or social phenomena, typically involving supernatural beings or events.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The ancient myth explains the origin of the river." *Dịch: Thần thoại cổ đại giải thích nguồn gốc của dòng sông..*
2. **②** "Many myths feature gods and heroes."
3. **③** "He enjoys reading Greek myths before bed."

**🔗 Collocations phổ biến:** ancient myth · Greek myth · urban myth · myth and legend

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/myth/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/myth/
