---
title: "mythology"
excerpt: "mythology (thần thoại, huyền thoại) — Tập hợp các truyền thuyết, đặc biệt thuộc về một truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa cụ thể."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4463"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mythology/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mythology/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# mythology

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4463

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/mythology/pronunciation.mp3

## mythology /mɪˈθɒlədʒi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tập hợp các truyền thuyết, đặc biệt thuộc về một truyền thống tôn giáo hoặc văn hóa cụ thể.

**📖 Định nghĩa (English):** A collection of myths, especially belonging to a particular religious or cultural tradition.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Greek mythology includes stories about gods and heroes." *Dịch: Thần thoại Hy Lạp bao gồm những câu chuyện về các vị thần và anh hùng..*
2. **②** "He wrote a book on Vietnamese mythology."
3. **③** "Many films draw inspiration from ancient mythology."

**🔗 Collocations phổ biến:** Greek mythology · ancient mythology · mythology and folklore · study mythology · mythology collection

**Chủ đề:** Văn hóa · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mythology/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/mythology/
