---
title: "naturalization"
excerpt: "naturalization (nhập tịch) — Quá trình pháp lý theo đó một công dân nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "160"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/naturalization/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/naturalization/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# naturalization

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 160

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/naturalization/pronunciation.mp3,/audio/glossary/naturalization/example.mp3

## naturalization /ˌnætʃərələˈzeɪʃn/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình pháp lý theo đó một công dân nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới.

**📖 Định nghĩa (English):** The legal process by which a foreign citizen becomes a citizen of a new country.

**💡 Ví dụ:** "After living in the country for ten years, she applied for naturalization."
 *Dịch: Sau khi sống ở đất nước mười năm, cô ấy đã nộp đơn xin nhập tịch..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/naturalization/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/naturalization/
