---
title: "negligence"
excerpt: "negligence (sự sơ suất, cẩu thả) — Sự thiếu cẩn trọng hợp lý hoặc đúng mức, dẫn đến gây thiệt hại hoặc thương tích cho người khác ho..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "125"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/negligence/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/negligence/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# negligence

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 125

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/negligence/pronunciation.mp3,/audio/glossary/negligence/example.mp3

## negligence /ˈneɡlɪdʒəns/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự thiếu cẩn trọng hợp lý hoặc đúng mức, dẫn đến gây thiệt hại hoặc thương tích cho người khác hoặc tài sản.

**📖 Định nghĩa (English):** Failure to take proper or reasonable care, resulting in harm or injury to another person or to property.

**💡 Ví dụ:** "The driver was found guilty of negligence after the pedestrian accident."
 *Dịch: Người tài xế bị kết tội sơ suất sau vụ tai nạn với người đi bộ..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/negligence/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/negligence/
