---
title: "neuron"
excerpt: "neuron (tế bào thần kinh (nơ-ron)) — Một tế bào chuyên biệt truyền các tín hiệu điện và hóa học khắp cơ thể, đặc biệt trong não và hệ ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4353"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/neuron/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/neuron/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# neuron

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4353

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/neuron/pronunciation.mp3

## neuron /ˈnjʊərɒn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một tế bào chuyên biệt truyền các tín hiệu điện và hóa học khắp cơ thể, đặc biệt trong não và hệ thần kinh.

**📖 Định nghĩa (English):** A specialized cell that transmits electrical and chemical signals throughout the body, especially in the brain and nervous system.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The human brain contains billions of neurons." *Dịch: Bộ não con người chứa hàng tỷ tế bào thần kinh..*
2. **②** "Neurons communicate through electrical signals."
3. **③** "Damage to neurons can cause memory loss."

**🔗 Collocations phổ biến:** brain neuron · motor neuron · nerve cell · neuron activity

**Chủ đề:** Khoa học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/neuron/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/neuron/
