---
title: "non-compete clause"
excerpt: "non-compete clause (điều khoản không cạnh tranh) — Điều khoản hợp đồng hạn chế nhân viên không được làm việc cho đối thủ cạnh tranh sau khi rời công..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4217"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/non-compete-clause/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/non-compete-clause/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# non-compete clause

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4217

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/non-compete-clause/pronunciation.mp3

## non-compete clause /nɒn ˈkɒmpiːt klɔːz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Điều khoản hợp đồng hạn chế nhân viên không được làm việc cho đối thủ cạnh tranh sau khi rời công ty.

**📖 Định nghĩa (English):** A contract provision that restricts an employee from working for competitors after leaving a job.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The non-compete clause prevents him from joining a rival firm." *Dịch: Điều khoản không cạnh tranh ngăn anh ấy gia nhập công ty đối thủ..*
2. **②** "Many tech companies include a non-compete clause in employment contracts."
3. **③** "She challenged the validity of the non-compete clause in court."

**🔗 Collocations phổ biến:** sign a non-compete clause · enforce a non-compete clause · non-compete clause in employment

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/non-compete-clause/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/non-compete-clause/
