---
title: "notarize"
excerpt: "notarize (công chứng, chứng nhận) — Hành động chứng nhận chính thức một văn bản hoặc chữ ký bởi công chứng viên, làm cho nó có giá tr..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4233"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/notarize/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/notarize/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# notarize

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4233

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/notarize/pronunciation.mp3

## notarize /ˈnəʊ.tə.raɪz/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hành động chứng nhận chính thức một văn bản hoặc chữ ký bởi công chứng viên, làm cho nó có giá trị pháp lý.

**📖 Định nghĩa (English):** To officially certify a document or signature by a notary public, making it legally valid.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "You need to notarize the contract before submitting it to the court." *Dịch: Bạn cần công chứng hợp đồng trước khi nộp cho tòa án..*
2. **②** "The lawyer asked the client to notarize the power of attorney."
3. **③** "She went to the notary office to notarize the property transfer documents."

**🔗 Collocations phổ biến:** notarize a document · notarize a signature · need to notarize · require to notarize

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/notarize/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/notarize/
