---
title: "notary"
excerpt: "notary (công chứng viên) — Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và thực hiện ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1-B2"
đơn_vị: "69"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/notary/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/notary/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# notary

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1-B2
**Đơn vị:** 69

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/notary/pronunciation.mp3,/audio/glossary/notary/example.mp3

## notary /ˈnəʊtəri/ · noun · B1-B2

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và thực hiện các hành động chính thức khác, đặc biệt liên quan đến xác thực tài liệu pháp lý.

**📖 Định nghĩa (English):** A public official authorized to witness the signing of documents, administer oaths, and perform other official acts, especially those related to authenticating legal documents.

**💡 Ví dụ:** "We need a notary to certify this contract."
 *Dịch: Chúng tôi cần một công chứng viên để chứng thực hợp đồng này..*

**Chủ đề:** Pháp luật & Hành chính · **Cấp độ:** B1-B2 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/notary/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/notary/
